Đầu kéo Hino

Đầu Kéo 60 tấn Hino 72813

Đầu Kéo 60 tấn Hino 72813 - Tổng tải trọng của xe 28.3 tấn, tổng tải kéo theo 60 tấn. 7.030x 2.490x 3.345 mm, Động cơ 12.913 cc, E13C-TR (Euro 3). Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Đầu Kéo 60 tấn Hino 72813
51037359

Đầu Kéo 60 tấn Hino 72813 - Tổng tải trọng của xe 28.3 tấn, tổng tải kéo theo 60 tấn. 7.030x 2.490x 3.345 mm, Động cơ 12.913 cc, E13C-TR (Euro 3). Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Đầu Kéo 60 tấn Hino 72813

Thông số cơ bản

Nhãn hiệu Hino 72813
Số loại SS1EKVA
Xuất xứ Nhật Bản
Dung tích xi lanh (cm3) 12.913
Công suất động cơ (ps/vòng/phút) 331 KW (450 PS)
Trọng lượng kéo theo (kg) 60.000
Giá tham khảo

Liên hệ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Nhãn hiệu Hino 72813
Số loại SS1EKVA
Xuất xứ Nhật Bản
Động cơ
Loại E13C-TR
Dung tích xi lanh (cm3) 12.913
Số xy lanh 6 xi lanh thẳng hàng
Công suất động cơ (ps/vòng/phút) 331 KW (450 PS)
Momen xoắn lớn nhất (N.m/vòng/phút) 1.912 Nm (195 kgfm)
Hệ thống tăng áp 4 kỳ, turbo tăng áp, có làm mát khí nạp
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 400
Tiêu chuẩn khí thải EURO-3
Kích Thước
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 7.030x 2.490x 3.345
Chiều dài cơ sở (mm) 3.300 + 1.310
khà năng vượt dốc 46.3
Trọng lượng
Trọng lượng toàn bộ (kg) 28.300
Trọng lượng kéo theo (kg) 60.000
Hệ thống truyển động
Tên hộp số ZF16S221
Loại hộp số Hộp số cơ khí, 16 số tiến 2 cấp số lùi đồng tốc từ số 1 đến số 16; Tỷ số truyền số 1 - 13.804:1; số 16 - 0.835:1
Lốp và mâm
Công thức bánh xe 6x4
NỘI THẤT / INTERIOR
Hệ thống điều hòa cabin lật - Có
Hệ thống âm thanh Radio , FM, CD - Có

Thông tin thêm

Đầu Kéo 60 tấn Hino 72813

 

 

 

Thông số kỹ thuật:

 

MODEL

HINO 72013

HINO 72813

Mã sản xuất

SH1EEVA

SS1EKVA

Vị trí tay lái

Bên trái

Công thức bánh xe

4 x 2

6 x 4

Tổng tải trọng của xe

19.5

28.3

Tổng tải trọng kéo theo của xe

45

60

Sức chở của cầu

Cầu trước (kg)

7.5

Cầu sau (kg)

13

21.8

Kích thước xe

Tổng chiều dài (mm)

5.715

7.03

Tổng chiều cao (mm)

2.98

3.345

Tổng chiều rộng (mm)

2.49

Chiều dài cơ sở (mm)

3.3

3.300 + 1.310

Khoảng nhô phía sau

1.015

Động cơ

Model

E13C-TL (Tiêu chuẩn khí thải EURO-3)

E13C-TR (Tiêu chuẩn khí thải EURO-3)

Loại

Diezel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, 12.913 cc, turbo tăng áp, có làm mát khí nạp

Công suất cực đại

302 KW (410 PS) tại số vòng quay 1.800 vòng/phút

331 KW (450 PS) tại số vòng quay 1.800 vòng/phút

Mô men xoắn cực đại

1.618 Nm (165 kgfm) tại số vòng quay 1.100 vòng/phút

1.912 Nm (195 kgfm) tại số vòng quay 1.100 vòng/phút

Hộp số

Model

Hx07

ZF16S221

Loại

Hộp số cơ khí, 7 số tiến 1 số lùi đồng tốc từ số 2 đến số 7; Tỷ số truyền số 1 - 6.230:1; số 7 - 0.595:1

Hộp số cơ khí, 16 số tiến 2 cấp số lùi đồng tốc từ số 1 đến số 16; Tỷ số truyền số 1 - 13.804:1; số 16 - 0.835:1

Hệ thống phanh

Phanh chính

Hệ thống phanh khí nén 2 dòng, cam phanh dạng chữ “S”

Phanh dừng

Phanh lò xo tác dụng lên bánh cầu sau

Phanh lò xo tác dụng lên bánh trước và bánh sau trước dùng trong trường hợp phanh khẩn cấp và phanh dừng

Dung tích bình chứa nhiên liệu (lít)

400

Cỡ lốp

295/80R22.5 - 153/150

295/80R22.5

Tính năng

Vận tốc cực đại (km/h)

117

96

Khả năng leo dốc (%)

24.6

46.3

 

36 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới