Hino 300 Series LDT

Hino 300 Series LDT, Xe tải hino Tổng tải trọng 4758 kg, 7500 kg, 8500 kg, Tải trọng cho phép chở 1600 kg, 1800 kg, 4500 kg, ...Xeotothegioi.com, Xe tai hino, Hino 300s, Xe tai hino 1t8, hino 5 tan, hino 4.5 tan,

Hino 300 Series LDT
31018549

Hino 300 Series LDT, Xe tải hino Tổng tải trọng 4758 kg, 7500 kg, 8500 kg, Tải trọng cho phép chở 1600 kg, 1800 kg, 4500 kg, ...Xeotothegioi.com, Xe tai hino, Hino 300s, Xe tai hino 1t8, hino 5 tan, hino 4.5 tan,

Hino 300 Series LDT

Thông số cơ bản

Loại xe Hino 300 SERIES (LDT)
Hãng sản xuất HINO
Xuất xứ Nhật Bản - Việt Nam
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 7,285 x 2,055 x 2,255
Tải Trọng (kg) 1800 KG - 5600 KG
Cỡ Lốp
Giá tham khảo

550.000.000 VNĐ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Loại xe Hino 300 SERIES (LDT)
Hãng sản xuất HINO
Xuất xứ Nhật Bản - Việt Nam
Tải Trọng (kg) 1800 KG - 5600 KG
Động cơ
Loại động cơ N04C-VB Euro 3
Kiểu động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi lanh (cc) 4,009
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 150 /2800
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 420 / 1400
Hộp số 6 số tiến và 1 số lùi,
Hệ thống dẩn động Cầu sau
Công thức bánh xe 4 x 2
Tốc độ tối đa 112
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu - Dầu - Diesel
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) 8
Màu xe
Màu xe - Nhiều màu
Kích Thước (mm)
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 7,285 x 2,055 x 2,255
Chiều dài cơ sở 4,200
Trọng lượng
Tải trọng cho phép (kg) 1800 - 5600
Tổng tải trọng (kg) 4785/ 7500/ 8500
Cửa , số chỗ ngồi
Số cửa - 2
Số chỗ ngồi - 3
Trang bị xe
Xe được trang bị Cửa sổ điện . Khoá cửa trung tâm. CD&AM/FM Radio. Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao . Hệ thống treo cầu trước phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực, có thanh cân bằng chống nghiêng ngang. Hệ thống treo cầu sau phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực. Hệ thống phanh phụ trợ Phanh khí xả.

Thông tin thêm

HINO 300 SERIES LDT

 

 

HINO XZU650L-HBMMK3  TỔNG TẢI TRỌNG 4785 KG

 

 

 

 

HINO XZU720L-HKFRL3  TỔNG TẢI TRỌNG 7500 KG

 

 

 

HINO XZU730L-HKFTL3  TỔNG TẢI TRỌNG 8500 KG

 

 

THÔNG SỐ CƠ BẢN

MODEL

XZU650L-HBMMK3

XZU720L-HKFRL3

XZU730L-HKFTL3

Tổng tải trọng

Kg

4,875

7,500

8,500

Tự trọng

Kg

2,175

2,500

2,605

Kích thước xe

Chiều dài cơ sở

mm

3,400

3,870

4,200

Kích thước bao ngoài (DxRxC)

mm

5,965 x 1,860 x 2,140

6,735 x 1,995 x 2,220

7,285 x 2,055 x 2,255

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis

mm

4,375

5,070

5,580

Động cơ

Moden

 

N04C-VA Euro 3

N04C-VB Euro 3

Loại

 

Động cơ diezen 4 kỳ 4 máy thẳng hàng tuabin tăng nạp, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước

Công suất cực đại (Jis Gross)

PS

136 (2500 vòng/ phút)

150 (2800 vòng/phút)

Mômen xoắn cực đại (Jis Gross)

N.m

392 (1600 vòng/phút)

420 (1400 vòng/phút)

Đường kính xylanh x hành trình piston

mm

104 x 118

Dung tích xylanh

cc

4,009

Tỷ số nén

 

18.0

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

 

Phun nhiên liệu điều khiển điện tử

Ly hợp

Loại

 

Loại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh

Hộp số

Model

 

M550

MYY6S

Loại

 

Hợp số cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi, đồng tốc

từ số 1 đến số 5, có số 5 là số vượt tốc

Hợp số cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi, đồng tốc

từ số 1 đến số 6, có số 6 là số vượt tốc

Hệ thống lái

 

Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thuỷ lực, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn

Hệ thống phanh

 

Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không

Cỡ lốp

 

7.00-16-12PR

7.50-16-14PR

Tốc độ cực đại

Km/h

112

112

107

Khả năng vượt dốc

Tan(%)

59.6

47.2

42.7

Cabin

 

Cabin kiểu lật  với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn

Thùng nhiên liệu

L

100

Tính năng khác

     

Hệ thống phanh phụ trợ

 

Phanh khí xả

Hệ thống treo cầu trước

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực, có thanh cân bằng chống nghiêng ngang

Hệ thống treo cầu sau

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực

Cửa sổ điện

 

Khoá cửa trung tâm

 

CD&AM/FM Radio

 

Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao

 

Số chỗ ngồi

Người

3

32 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới