Xe bồn Hino

Xe bồn chở xăng dầu Hino 18 m3

Xe bồn chở xăng dầu Hino 18 m3 - Được kết cáu trên xe nền Hino FM8JNSA. Kích thước tổng thể: 8.785 x 2.440 x 3.420. Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Xe bồn chở xăng dầu Hino 18 m3
3104279

Xe bồn chở xăng dầu Hino 18 m3 - Được kết cáu trên xe nền Hino FM8JNSA. Kích thước tổng thể: 8.785 x 2.440 x 3.420. Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Xe bồn chở xăng dầu Hino 18 m3

Thông số cơ bản

Nhãn hiệu Hino
Số loại FM8JNSA
Xuất xứ Nhật Bản - Việt Nam
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 8.785 x 2.440 x 3.420
Thể tích bồn chứa (lít) 18000
Công thức bánh xe 6 x 4
Công suất động cơ 260/2.500
Giá tham khảo

Liên hệ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Nhãn hiệu Hino
Số loại FM8JNSA
Xuất xứ Nhật Bản - Việt Nam
Trọng tải 13.500
Công suất động cơ 260/2.500
Màu xe - Nhiều màu
Động cơ
Loại Diesel HINO J08E-UF tuabin tăng nạp và két làm mất khí nạp, 6 máy thẳng hàng
Dung tích xi lanh (cm3) 7.684
Kích Thước
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 8.785 x 2.440 x 3.420
Chiều dài cơ sở (mm) 4.130 + 1.300
Thể tích bồn chứa (lít) 18000
Trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg) 10.305
Trọng lượng toàn bộ (kg) 24.000
Số chỗ ngồi (chỗ) 3
Lốp và mâm
Công thức bánh xe 6 x 4
Thông số lốp (trước/sau) 10.00-20-16PR
Trang bị Option
Trang bị nội ngoại thất 01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD/AM&FM Radio với 2 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.

Thông tin thêm

Xe Xitec dầu Hino 18000 lít (18 m3)

 

 

XE XITEC DẦU:  HINO FM 18,000 LÍT (18m3)

Loại xe nền

HINO - FM8JNSA

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao

mm

8.785 x 2.440 x 3.420

Chiều dài cơ sở

mm

4.130 + 1.300

Công thức bánh xe

6 x 4

Trọng lượng bản thân

kG

10.305

Trọng tải cho phép chở

kG

13.500

Trọng lượng toàn bộ

kG

24.000

Số chỗ ngồi

03

Động cơ

Loại

Diesel HINO J08E-UF tuabin tăng nạp và két làm mất khí nạp, 6 máy thẳng hàng

Đường kính x hành trình piston

mm

112 x 130

Thể tích làm việc

cm3

7.684

Công suất lớn nhất

PS/rpm

260/2.500

Mômen xoắn cực đại

N.m/rpm

745/1.500

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

200

Khung xe

Hộp số

9 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ 1 đến số 9

Hệ thống lái

Trợ lực toàn phần, điều chỉnh được độ nghiêng, cao thấp

Hệ thống phanh

Thủy lực, điều khiển bằng khí nén

Hệ thống treo

Trước: Lá nhíp dạng e-lip cùng giảm chấn thủy lực
Sau: Nhíp chính và nhíp phụ gồm các lá nhíp dạng bán e-lip

Tỷ số truyền của cầu sau

5,428 : 1

Cỡ lốp

10.00-20-16PR

Tốc độ cực đại

km/h

93

Khả năng vượt dốc

θ%

42

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

8,6

Cabin

Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn

Bồn chở nhiên liệu

Thể tích bồn chứa

m3

18

Vật liệu

Hình E-Lip, thép dày 04 mm

Hệ thống van

Van bi tay gạt

Vách ngăn

5

Miệng bồn

5

Sơn

Sơn phủ bên ngoài

Khoang chứa

Khoang chứa dụng cụ, đồ nghề 02 bên hông xe

Trang bị tiêu chuẩn

01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD/AM&FM Radio với 2 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.

Cùng hãng sản xuất

35 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới