Xe Daewoo Bus BH117 - 47 chỗ

Xe Daewoo Bus BH117 - 47 chỗ. Sản phẩm chất lượng cao của Daewoo, được đánh giá về độ bền vượt trội, động cơ khỏe,tính năng an toàn đảm bảo. Xe Daewoo bus, xe khách, xe Buyt, Xe giuong nam, xe khach, Xe chat luong cao

Xe Daewoo Bus BH117 - 47 chỗ
51023808

Xe Daewoo Bus BH117 - 47 chỗ. Sản phẩm chất lượng cao của Daewoo, được đánh giá về độ bền vượt trội, động cơ khỏe,tính năng an toàn đảm bảo. Xe Daewoo bus, xe khách, xe Buyt, Xe giuong nam, xe khach, Xe chat luong cao

Xe Daewoo Bus BH117 - 47 chỗ

Thông số cơ bản

Số chỗ ngồi/ nằm 45+1
Số cửa 1
Loại động cơ DE12TI, DIESEL. 6 xi lanh, 4 kỳ, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh (cc) 11,051
Dung tích bình xăng (lít) 400
Loại nhiên liệu DIESEL
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) 16
Cỡ lốp 11R22.5-16PR TUBELESS RADIAL TYPE
Tính năng Công suất lớn nhất (ps/rpm): 360 / 2100, Mô men xoắn lớn nhất (kg.m/rpm): 145 / 1260
Tiện nghi Giảm xóc bằng khí nén. Khoang hành lý lớn, đóng mở kiểu trượt. Thảm trải sàn chống trượt cao cấp. Gương chiếu hậu ngoài xe lớn, điều khiển bằng điện và có sấy gương. Hệ thống phanh sử dụng khí nén hai dòng độc lập với 4 van bảo vệ, có hệ thống chống bó cứng và chống trượt khi tẳng tốc (ABS & ASR)
Xuất xứ Nhập khẩu Nguyên Chiếc
Giá tham khảo

Liên hệ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Số chỗ ngồi/ nằm 45+1
Số cửa 1
Loại động cơ DE12TI, DIESEL. 6 xi lanh, 4 kỳ, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh (cc) 11,051
Dung tích bình xăng (lít) 400
Loại nhiên liệu DIESEL
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) 11,750x2490x3355
Hộp số 5 số tiến , 1 số lùi
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) 16
Cỡ lốp 11R22.5-16PR TUBELESS RADIAL TYPE
Tính năng Công suất lớn nhất (ps/rpm): 360 / 2100, Mô men xoắn lớn nhất (kg.m/rpm): 145 / 1260
Tiện nghi Giảm xóc bằng khí nén. Khoang hành lý lớn, đóng mở kiểu trượt. Thảm trải sàn chống trượt cao cấp. Gương chiếu hậu ngoài xe lớn, điều khiển bằng điện và có sấy gương. Hệ thống phanh sử dụng khí nén hai dòng độc lập với 4 van bảo vệ, có hệ thống chống bó cứng và chống trượt khi tẳng tốc (ABS & ASR)
Màu xe Nhiều Màu
Tốc độ tối đa 127
Xuất xứ Nhập khẩu Nguyên Chiếc

Thông tin thêm

Xe Daewoo Bus BH117 - 47 chỗ

 

 

 

 

SPECIFICATION
Major Specifications
BODY STRUCTURE RIVETLESS SKELETON, STEEL BODY
STEERING POSITION LEFT HAND DRIVE
ENGINE MOUNTING REAR
PASSENGER CAPACITY 45+1 PERSONS
External Dimensions (mm)
OVERALL LENGTH 11,750
OVERALL WIDTH 2,490
OVERALL HEIGHT 3,325
WHEEL BASE 6,100
BODY OVERHANG (FRONT) 2,470
BODY OVERHANG (REAR) 3,180
TREAD (FRONT) 2,050
TREAD (REAR) 1,853
Internal Dimensions (mm) Weight (kg)
INSIDE LENGTH 10,500 PERMISSIBLE G.V.W 16,500
INSIDE WIDTH 2,370 CURB VEHICLE WEIGHT 12,000
INSIDE HEIGHT 1,970 G.V.W 14,990
Performance
MAX SPEED 123 km/h
MIN TURNING RADIUS 11.8 m
GRADABILITY(TANθ) 0.36
Frame
MONOCOQUE TYPE
Engine
MODEL DE12TI, DIESEL
TYPE 4 CYCLE, WATER COOLED
NO OF CYLINDER 6, IN-LINE
BORE & STROKE 123×155mm
DISPLACEMENT DE12TI, DIESEL
MAX HORSE POWER 340ps/2,100rpm
MAX TORQUE 135kg.m/1,260rpm
COMPRESSION RATIO 16.5:1
AIR CLEANER DRY SINGLE PAPER ELEMENT
Transmission
GEAR BOX 5 FORWARD &1 REVERSE
Suspension
AIR SPRING (BH117H : RR WIDE, BH119H : FRT/RR WIDE)
DOUBLE ACTING SHOCK ABSORBER
STABILIZER BAR
Wheel & Tire
TIRE 11R22.5-16PR TUBELESS RADIAL TYPE
WHEEL 8.25X22.5 WHEEL
Steering
OPERATION RECIRCULATED BALL WITH INTEGRAL POWER ASSISTED BY OIL
GEAR RATIO 22.4 :1
STEERING COLUMN TILT & TELESCOPIC
STEERING WHEEL 2 SPOKE WHEEL WITH HORN BUTTON
Air Service
AIR PRESSURE 9.0kg/cm2
AIR TANK CAPACITY MAIN 50L, BRAKE 25L+35L
AIR TAP FOR TIRE INFLATION  
AIR DRYER  
Brake
SERVICE BRAKE FULL AIR DUAL CIRCUIT BRAKE SYSTEM
DRUM SIZE FRONT 410mm, REAR 410mm
LINING SIZE (w/t) FRONT 155/19mm, REAR 220/19mm
LINING MATERIAL NON-ASBESTOS
PARKING BRAKE SPRING ACTUATOR AT REAR WHEEL
SPRING CHAMBER TYPE
AUXILIARY BRAKE EXHAUST BRAKE-AIR OPERATED
Clutch
TYPE DRY SINGLE PLATE WITH COIL SPRING DAMPER
FACING DIMENSION OUTSIDE DIAMETER 430mm, THICKNESS 5mm
MATERIAL NON-ASBESTOS
Axle
FRONT AXLE TYPE REVERSE ELLIOT 'I' BEAM
CAPACITY 6,000kg
REAR AXLE TYPE BANJO FULL FLOATING
CAPACITY 10,500kg
FINAL GEAR RATIO 39/12(3.25) HYPOID
Fuel Tank
400L
Horn
ELECTRIC TYPE
Wiper Arm & Motor
STEEL, VARIABLE SPEED (TIME DELAY RELAY)  
Electrical
BATTERY 12V DC/MF-200AH 2PIECE
ALTERNATOR 24V DC/150AMP
STARTER 24V DC/6.6KW
Meter & Gauge
TACHOGRAPH (ELECTRICAL WITHOUT RPM GAUGE)  
AIR PRESSURE GAUGE  
FUEL GAUGE  
VOLTMETER  
TACHOMETER (RPM METER)  
WATER TEMPERATURE GAUGE  
ENGINE OIL PRESSURE GAUGE  
Seat
DRIVER SEAT TYPE AIR SUSPENSION TYPE
UPHOLSTERY CLOTH COVERING
SAFETY BELT 3 POINT WITH ALARM
PASSENGER SEAT TYPE RECLINE TYPE
UPHOLSTERY VINYL LEATHER COVERING
SAFETY BELT REEL TYPE
OTHERS GRIP, CUP HOLDER, POCKET
Glass
WINDSHIELD 2 SECTION UPPER TINTED LAMINATED CLEAR
SIDE WINDOW 1 SECTION FIXED TYPE TEMPERED GREEN
REAR WINDOW 1 SECTION FIXED TYPE TEMPERED CLEAR
DRIVE WINDOW SLIDING TYPE TEMPERED CLEAR
Door
ENTRANCE/ EXIT DOOR FRONT
TYPE 1 SECTION OUTWARD SWING DOOR
OPERATING ELECTRICALLY CONTROLLED WITH AIR ASSIST
Entrance Step
NUMBER OF STEP 2 STEP
MATERIAL FLOOR-CHECKED AL, WALL-PLAIN STEEL
STEP MOLDING ALUMINUM
Floor
STEPPED FLOOR 18mm(AISLE) 15mm(STEP) THICKNESS PLYWOOD WITH LARGE COIN PATTERN P.V.C MAT
Audio & Video
STEREO W/O ECHO TYPE AM/ FM RADIO, CASSETTE STEREO, 9 SPEAKERS
ANTENNA ROOF HIGH
STICK MIC & JACK  
Interior Equipments
AIR CONDITIONER (R-134a) ROOF ON TYPE (24,000 kcal/h)
ROOF RACK(INSIDE) ONE PIECE TYPE
DEFROSTER HOT AIR
ENT. & DRIVER SEPARATOR F.R.P
ENTRANCE HANDLE STAINLESS PIPE
CURTAIN PROTECTOR ELASTIC CORD
CLOCK DIGITAL TYPE
DRIVER CONSOLE BOX  
Accessories
BUMPER(FRONT & REAR) F.R.P
OUTSIDE REAR VIEW MIRROR CONVEX MIRROR
TOWING HOOK FRONT & REAR
FIRE EXTINGUISHER ABC TYPE (3.3kg)
SUNSHADE CURTAIN TYPE(LH/RH)
BATTERY STORAGE STEEL COMPARTMENT
VENTILATOR 1 AUTO & 1 LARGE MANUAL HATCHES ON ROOF
EMERGENCY HAMMER 4EA
TOOL SET  
66 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới