Xe khách 3-2

Xe khách 52 chỗ ngồi

Xe ô tô Khách BA HAI CA K52A E2 52 chỗ, động cơ CA6DF2D-22, Xeotothegioi.com, Xe khách, xe o to khách, o to khách 3-2, xe khách ba-hai,

Xe khách 52 chỗ ngồi
81030322

Xe ô tô Khách BA HAI CA K52A E2 52 chỗ, động cơ CA6DF2D-22, Xeotothegioi.com, Xe khách, xe o to khách, o to khách 3-2, xe khách ba-hai,

Xe khách 52 chỗ ngồi

Thông số cơ bản

Số chỗ ngồi/ nằm 52
Số cửa 1
Loại động cơ CA6DF2D-22
Dung tích xi lanh (cc) 6557
Dung tích bình xăng (lít) 400
Loại nhiên liệu 10 500 x 2 500 x 3 340
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) 9
Cỡ lốp
Tính năng
Tiện nghi
Xuất xứ Linh kiện Nhập Khẩu (CKD) - Lắp Ráp Việt Nam
Giá tham khảo

Liên hệ

- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Số chỗ ngồi/ nằm 52
Số cửa 1
Loại động cơ CA6DF2D-22
Dung tích xi lanh (cc) 6557
Dung tích bình xăng (lít) 400
Loại nhiên liệu 10 500 x 2 500 x 3 340
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) 5 170
Hộp số 6 số tiến và 1 số lùi
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) 9
Màu xe Nhiều Màu
Tốc độ tối đa 95
Xuất xứ Linh kiện Nhập Khẩu (CKD) - Lắp Ráp Việt Nam

Thông tin thêm

XE KHÁCH BA HAI CA K52A E2 - 52 CHỖ

 

 

 

 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT XE KHÁCH TRANSINCO 3-2 K52

THÔNG SỐ

ITEMS

ĐƠN VỊ (UNIT)

BA HAI CA K52A E2

Kích thước

( Dài x rộng x cao )

Dimension

(Length x width x height)

mm

10 500 x 2 500 x 3 340

Chiều dài cơ sở

Wheel base

mm

5 170

Vệt bánh trước/sau

Track Fr/Rr

mm

1 900 / 1 840

Độ nhô trước/sau

Overhang/Rr

mm

2 250/3 080

Độ dốc lớn nhất

Max Gradeability

%

42,5

Số chỗ ngồi

Seating

Người/Passeger

52

Bán kính vòng quay/min

Min turing radius

m

10

Tốc độ lớn nhất

Max Speed

Km/h

95

Động cơ

Engine

 

CA6DF2D-22

Tập đoàn Ôtô Số 1 Giải Phóng

Nồng độ khí thải

Emmission Level

 

Đáp ứng tiêu chuẩn EUROII

European emission standards II

Kiểu

Type

 

Có Turbo tăng áp – Turbo charged

Dung tích

Displacement

Cm3

6 557

Đường kính xilanh x hành trình pittông

Bose x stroke

mm

110 x 115

Công suất max/vòng/phút

Max Output/rpm

Kw/v/p

162/2 300

Momen max/vòng/phút

Max Out Torque/rpm

Mn/v/p

780/ 1 500

Khung gầm

Chassis

 

CA6101D84-22

Hộp số

Gear box

 

Cơ khí: 6 số tiến và 1 số lùi

-Mechanical 6 forwards and 1 reverse

Hệ thống lái

Steering

 

Kiểu trục vít êcu bi, có trợ lực thuỷ lực; Có thể điều chỉnh độ nghiêng cột lái – Ball-nut type, power steering; tilt and telescopic column

Hệ thống phanh

Brakeb system

 

Loại tang trống, dẫn động khí nén hai dòng – Drum, dual circuit type

Hệ thống treo trước/sau

Suspension Fr/Rr

 

Nhíp lá dạng nửa elip, giảm chấn thuỷ lực, thanh cân bằng – Semi-elliptic,laminated leaf spring, Hidraulic double acting telescopic, Torsion bar

Lốp trước/sau

Tire Front/ Rear

Inch

10.00-20

Xe Ô Tô Thế Giới