Xe tải Hino FL 6x2 16 tấn

Xe tải Hino FL8JTSA tổng tải trọng 24.000 kg, FL siêu dài 26.000 kg, Tải trọng cho phép chở từ 13 tấn đến 18 tấn, Xeotothegioi.com, Hino Thùng kín, Hino FL thùng mui bạt, Hino FL thùng đông lạnh, Hino Fl 2013, Xe tai hino 2013, hino 2013, hino 2014, xe tai hino 2014

Xe tải Hino FL 6x2 16 tấn
510802

Xe tải Hino FL8JTSA tổng tải trọng 24.000 kg, FL siêu dài 26.000 kg, Tải trọng cho phép chở từ 13 tấn đến 18 tấn, Xeotothegioi.com, Hino Thùng kín, Hino FL thùng mui bạt, Hino FL thùng đông lạnh, Hino Fl 2013, Xe tai hino 2013, hino 2013, hino 2014, xe tai hino 2014

Xe tải Hino FL 6x2 16 tấn

Thông số cơ bản

Loại xe HINO FL
Hãng sản xuất HINO
Xuất xứ Nhật Bản - Việt Nam
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 9.730 x 2.460 x 2.700 (FL8JTSA) - 11.450 x 2.500 x 2.700 (Siêu dài)
Tải Trọng (kg) 13.000 đến 18.000
Cỡ Lốp
Giá tham khảo

1.420.000.000 VNĐ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Loại xe HINO FL
Hãng sản xuất HINO
Xuất xứ Nhật Bản - Việt Nam
Tải Trọng (kg) 13.000 đến 18.000
Động cơ
Loại động cơ J08E - UF
Kiểu động cơ Động cơ Diesel HINO J08E - UF (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
Dung tích xi lanh (cc) 7.684
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 260 - (2.500 vòng/phút)
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 745 - (1.500 vòng/phút)
Hộp số EATON 8209- 9 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 1 đến số 9
Hệ thống dẩn động Cầu sau
Công thức bánh xe 6x2
Tốc độ tối đa 100
Nhiên liệu
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) 14
Màu xe
Màu xe - Nhiều màu
Kích Thước (mm)
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 9.730 x 2.460 x 2.700 (FL8JTSA) - 11.450 x 2.500 x 2.700 (Siêu dài)
Chiều dài cơ sở 4.980 + 1.300 (FL8JTSA) - 5.870 + 1.300 (Siêu dài)
Trọng lượng
Tải trọng cho phép (kg) 13.000 - 16.000
Tổng tải trọng (kg) 24.000 - 26.000
Cửa , số chỗ ngồi
Số cửa - 2
Số chỗ ngồi - 3
Trang bị xe
Xe được trang bị Cỡ lốp: 11.00R - 20 (10.00R - 20). Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn, Cửa sổ điện, Khoá cửa trung tâm, CD&AM/FM Radio, Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao, Khả năng vượt dốc 44,4, Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép

Thông tin thêm

 XE TẢI HINO FL TỔNG TẢI TRỌNG 26.000 KG

 

 

 

XE TẢI HINO FL TỔNG TẢI TRỌNG:  24.000 KG - TT CHO PHÉP CHỞ: 16.000 KG

  

 

 

MODEL

FL8JTSA

FL siêu dài

Tổng tải trọng 

Kg

24.000 (26.000)

Tự trọng

Kg

6.280

8.105

Kích thước xe

Chiều dài cơ sở

mm

4.980 + 1.300

5.870 + 1.300

Kích thước bao ngoài (DxRxC)

mm

9.730 x 2.460 x 2.700

11.450 x 2.500 x 2.700

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối

mm

7.575

9.390

Động cơ

Model

 

J08E - UF

Loại 

 

 Động cơ Diesel HINO J08E - UF (Euro 2)

 tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp 

Công suất cực đại 
(Jis Gross)

PS

260 - (2.500 vòng/phút)

Moomen xoắn cực đại 
(Jis Gross)

N.m

745 - (1.500 vòng/phút)

Đường kính xylanh x hành trình piston

mm

112 x 130

Dung tích xylanh

cc

7.684

Tỷ số nén

 

18:1

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

 

Bơm Piston

Ly hợp 

Loại 

 

 

 

Hộp số

Model

 

EATON 8209

Loại 

 

9 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 1 đến số 9

Hệ thống lái

 

Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao

Hệ thốnh phanh

 

Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép

Cỡ lốp

 

11.00R - 20 (10.00R - 20)

Tốc độ cực đại

Km/h

100

100

Khả năng vượt dốc

Tan(%)

38,4

38

Cabin

 

Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn

Thùng nhiên liệu

L

 

Tính năng khác

 

 

Hệ thống phanh phụ trợ

 

Phanh khí xả

Hệ thống treo cầu trước

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo cầu sau

 

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá

Cửa sổ điện

 

Khoá cửa trung tâm

 

CD&AM/FM Radio

 

Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao

 

Lựa chọn

Số chỗ ngồi

Người

3

28 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới