Xe tải Jac

Xe tải Jac 1.95 tấn

Xe tải Jac 1.95 tấn - Tổng tải trọng 4445 kg , Kích thước tổng thể: 5710 x 1910 x 2250 mm. Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Xe tải Jac 1.95 tấn
91024443

Xe tải Jac 1.95 tấn - Tổng tải trọng 4445 kg , Kích thước tổng thể: 5710 x 1910 x 2250 mm. Xem chi tiết SP tại www.xeotothegioi.com

Xe tải Jac 1.95 tấn

Thông số cơ bản

Loại xe HFC1040KZ – 1,95 Tấn
Hãng sản xuất Jac Motors
Xuất xứ Nhập Khẩu /Lắp Ráp
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 5710 x 1910 x 2250
Tải Trọng (kg) 1950
Cỡ Lốp 7.00 R16
Giá tham khảo

256.000.000 VNĐ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Loại xe HFC1040KZ – 1,95 Tấn
Hãng sản xuất Jac Motors
Xuất xứ Nhập Khẩu /Lắp Ráp
Tải Trọng (kg) 1950
Cỡ Lốp 7.00 R16
Động cơ
Loại động cơ CY4100ZLQ
Dung tích xi lanh (cc) 3707
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 70/3200
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 235/2000
Công thức bánh xe 4 x 2
Tốc độ tối đa 94
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu - Dầu - Diesel
Màu xe
Màu xe - Nhiều màu
Kích Thước (mm)
Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 5710 x 1910 x 2250
Chiều dài cơ sở 3000
Kích thước thùng lửng 3920 x 1810 x 400
Kích thước thùng mui phủ 4020 x 1810 x 1770
Kích thước thùng kín 4020 x 1810 x 1760
Trọng lượng
Tự trọng (Kg) 2300
Tải trọng cho phép (kg) 1950
Tổng tải trọng (kg) 4445
Cửa , số chỗ ngồi
Số cửa - 2
Số chỗ ngồi - 3

Thông tin thêm

Xe tải Jac 1.9 tấn

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI NHẸ JAC

Tính năng

HFC1030K1 – 1,49 Tấn

Động cơ

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo tăng áp

Model

HFC4DA1-1

Dung tích xi lanh ( cc )

2771

Công suất cực đại (kW/ rpm)

68/3600

Momen xoắn cực đại (Nm/rpm)

202 / 2100-2300

Tốc độ tối đa (Km /h)

97

Nội thất

Rộng rãi cho ba người

Trang bị

USB, ca bin lat, máy lạnh

TRỌNG LƯỢNG

Tổng trọng / Tự trọng / Tải trọng (kg)

3945 /  2250 /  1500

KÍCH THƯỚC

Dài X Rộng X Cao (mm)

5420 X 1960 X 2197

Chiều dài cơ sở (mm)

2800

Kích thước thùng hàng D x R x C (mm)

3630 X 1810 X 370

Vết bánh xe trước/sau (mm)

1460 / 1395

TÍNH ĐỘNG CƠ

Khoảng sáng gầm xe (mm)

212

Khả năng vượt dốc (%)

43,9

Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m)

6,3

ĐẶC TÍNH

Hệ Thống Lái

Trục vít ê-cu bi, Trợ lục thủy lực

Hệ Thống Phanh

Tang trống, khí nén hai dòng

Hệ Thống treo trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ Thống treo sau

Phụ thuộc, nhíp lá

Lốp xe

7.00-16 (hoặc 6.50-16)

Thùng nhiên liệu (Lít)

100

Bình điện (V – Ah )

12-90

Thời Gian Bảo Hành

36 tháng hoặc 100.000 km

68 đang online
Xe Ô Tô Thế Giới